der Schwachpunkt
số nhiều: die Schwachpunkte · sinh cách: des Schwachpunktes
der Schwachpunkt nghĩa là thóp.
Nghĩa của Schwachpunkt
Danh từ · giống đực
- Thóp.
Biến cách của Schwachpunkt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schwachpunkt | die Schwachpunkte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schwachpunktes | der Schwachpunkte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schwachpunkt | den Schwachpunkten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schwachpunkt | die Schwachpunkte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weak spot
Câu hỏi thường gặp
Schwachpunkt nghĩa là gì?
Schwachpunkt (danh từ) nghĩa là thóp.
Schwachpunkt là der, die hay das?
Schwachpunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwachpunkt); số nhiều: die Schwachpunkte.