TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schwachpunkt

danh từ giống đực
[ˈʃʋaχˌpʊŋkt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwachpunkte · sinh cách: des Schwachpunktes

der Schwachpunkt nghĩa là thóp.

Nghĩa của Schwachpunkt

Danh từ · giống đực

  1. Thóp.

Biến cách của Schwachpunkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schwachpunktdie Schwachpunkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schwachpunktesder Schwachpunkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schwachpunktden Schwachpunkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schwachpunktdie Schwachpunkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weak spot

Câu hỏi thường gặp

Schwachpunkt nghĩa là gì?

Schwachpunkt (danh từ) nghĩa là thóp.

Schwachpunkt là der, die hay das?

Schwachpunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwachpunkt); số nhiều: die Schwachpunkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.