TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schwangere

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Schwangerer

die Schwangere nghĩa là sản phụ.

Cũng là một dạng biến đổi của schwanger — Có thai, có mang thai, có chửa, nghén.

Nghĩa của Schwangere

Danh từ · giống cái

  1. Sản phụ.

Biến cách của Schwangere (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schwangeredie Schwangere
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schwangererder Schwangerer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schwangererden Schwangeren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schwangeredie Schwangere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pregnant woman, expectant mother, expecting mother, mother-to-be (a mother who is expecting a child)

Câu hỏi thường gặp

Schwangere nghĩa là gì?

Schwangere (danh từ) nghĩa là sản phụ.

Schwangere là der, die hay das?

Schwangere là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwangere).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.