TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schwangerschaft

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃvaŋɐʃaft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwangerschaften · sinh cách: der Schwangerschaft

die Schwangerschaft nghĩa là sự có thai.

Nghĩa của Schwangerschaft

Danh từ · giống cái

  1. Sự có thai.

Biến cách của Schwangerschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schwangerschaftdie Schwangerschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schwangerschaftder Schwangerschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schwangerschaftden Schwangerschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schwangerschaftdie Schwangerschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pregnancy

Câu hỏi thường gặp

Schwangerschaft nghĩa là gì?

Schwangerschaft (danh từ) nghĩa là sự có thai.

Schwangerschaft là der, die hay das?

Schwangerschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwangerschaft); số nhiều: die Schwangerschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.