die schwarze Liste
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die schwarze Listen · sinh cách: der schwarzer Liste
die schwarze Liste nghĩa là danh sách đen.
Nghĩa của schwarze Liste
Danh từ · giống cái
- Danh sách đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blacklist
Câu hỏi thường gặp
schwarze Liste nghĩa là gì?
schwarze Liste (danh từ) nghĩa là danh sách đen.
schwarze Liste là der, die hay das?
schwarze Liste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die schwarze Liste); số nhiều: die schwarze Listen.