TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die schwarzer Kaffee

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die schwarze Kaffees · sinh cách: der schwarzen Kaffees

die schwarzer Kaffee nghĩa là cà phê đen.

Nghĩa của schwarzer Kaffee

Danh từ · giống cái

  1. Cà phê đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black coffee

Câu hỏi thường gặp

schwarzer Kaffee nghĩa là gì?

schwarzer Kaffee (danh từ) nghĩa là cà phê đen.

schwarzer Kaffee là der, die hay das?

schwarzer Kaffee là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die schwarzer Kaffee); số nhiều: die schwarze Kaffees.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.