TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schwarzes Brett

danh từ giống trung
/ˌʃvaʁt͡səs ˈbʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwarze Bretter · sinh cách: des Schwarzen Brettes

das Schwarzes Brett nghĩa là bảng công báo, bảng tin.

Nghĩa của Schwarzes Brett

Danh từ · giống trung

  1. Bảng công báo, bảng tin.

Biến cách của Schwarzes Brett (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schwarzes Brettdie Schwarze Bretter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schwarzen Brettesder Schwarzer Bretter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schwarzem Brettden Schwarzen Brettern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schwarzes Brettdie Schwarze Bretter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bulletin board (board on which messages may be posted, especially one in a public space)

Câu hỏi thường gặp

Schwarzes Brett nghĩa là gì?

Schwarzes Brett (danh từ) nghĩa là bảng công báo, bảng tin.

Schwarzes Brett là der, die hay das?

Schwarzes Brett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schwarzes Brett); số nhiều: die Schwarze Bretter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.