das Schwarzes Brett
số nhiều: die Schwarze Bretter · sinh cách: des Schwarzen Brettes
das Schwarzes Brett nghĩa là bảng công báo, bảng tin.
Nghĩa của Schwarzes Brett
Danh từ · giống trung
- Bảng công báo, bảng tin.
Biến cách của Schwarzes Brett (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schwarzes Brett | die Schwarze Bretter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schwarzen Brettes | der Schwarzer Bretter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schwarzem Brett | den Schwarzen Brettern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schwarzes Brett | die Schwarze Bretter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bulletin board (board on which messages may be posted, especially one in a public space)
Câu hỏi thường gặp
Schwarzes Brett nghĩa là gì?
Schwarzes Brett (danh từ) nghĩa là bảng công báo, bảng tin.
Schwarzes Brett là der, die hay das?
Schwarzes Brett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schwarzes Brett); số nhiều: die Schwarze Bretter.