TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das schwarzes Loch

danh từ giống trung
/ˈʃvaʁt͡səs lɔx/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die schwarze Löcher · sinh cách: des schwarzen Loches

das schwarzes Loch nghĩa là hố đen, lỗ đen.

Nghĩa của schwarzes Loch

Danh từ · giống trung

  1. Hố đen, lỗ đen.

Biến cách của schwarzes Loch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas schwarzes Lochdie schwarze Löcher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes schwarzen Lochesder schwarzer Löcher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem schwarzem Lochden schwarzen Löchern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas schwarzes Lochdie schwarze Löcher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black hole (celestial body)

Câu hỏi thường gặp

schwarzes Loch nghĩa là gì?

schwarzes Loch (danh từ) nghĩa là hố đen, lỗ đen.

schwarzes Loch là der, die hay das?

schwarzes Loch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das schwarzes Loch); số nhiều: die schwarze Löcher.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.