das schwarzes Loch
số nhiều: die schwarze Löcher · sinh cách: des schwarzen Loches
das schwarzes Loch nghĩa là hố đen, lỗ đen.
Nghĩa của schwarzes Loch
Danh từ · giống trung
- Hố đen, lỗ đen.
Biến cách của schwarzes Loch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das schwarzes Loch | die schwarze Löcher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des schwarzen Loches | der schwarzer Löcher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem schwarzem Loch | den schwarzen Löchern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das schwarzes Loch | die schwarze Löcher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ black hole (celestial body)
Câu hỏi thường gặp
schwarzes Loch nghĩa là gì?
schwarzes Loch (danh từ) nghĩa là hố đen, lỗ đen.
schwarzes Loch là der, die hay das?
schwarzes Loch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das schwarzes Loch); số nhiều: die schwarze Löcher.