der Schwarzkittel
sinh cách: des Schwarzkittels
der Schwarzkittel nghĩa là lợn rừng, heo rừng, lợn lòi.
Nghĩa của Schwarzkittel
Danh từ · giống đực
- Đùa Lợn rừng, heo rừng, lợn lòi.
Biến cách của Schwarzkittel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schwarzkittel | die Schwarzkittel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schwarzkittels | der Schwarzkittel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schwarzkittel | den Schwarzkitteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schwarzkittel | die Schwarzkittel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wild boar; catholic priest; referee
Câu hỏi thường gặp
Schwarzkittel nghĩa là gì?
Schwarzkittel (danh từ) nghĩa là lợn rừng, heo rừng, lợn lòi.
Schwarzkittel là der, die hay das?
Schwarzkittel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwarzkittel).