der Schwarzmarkt
số nhiều: die Schwarzmärkte · sinh cách: des Schwarzmarktes
der Schwarzmarkt nghĩa là chợ đen.
Nghĩa của Schwarzmarkt
Danh từ · giống đực
- Chợ đen.
Biến cách của Schwarzmarkt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schwarzmarkt | die Schwarzmärkte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schwarzmarktes | der Schwarzmärkte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schwarzmarkt | den Schwarzmärkten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schwarzmarkt | die Schwarzmärkte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ black market
Câu hỏi thường gặp
Schwarzmarkt nghĩa là gì?
Schwarzmarkt (danh từ) nghĩa là chợ đen.
Schwarzmarkt là der, die hay das?
Schwarzmarkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwarzmarkt); số nhiều: die Schwarzmärkte.