TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schwarzmarkt

danh từ giống đực
/ˈʃvaʁt͡sˌmaʁkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwarzmärkte · sinh cách: des Schwarzmarktes

der Schwarzmarkt nghĩa là chợ đen.

Nghĩa của Schwarzmarkt

Danh từ · giống đực

  1. Chợ đen.

Biến cách của Schwarzmarkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schwarzmarktdie Schwarzmärkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schwarzmarktesder Schwarzmärkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schwarzmarktden Schwarzmärkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schwarzmarktdie Schwarzmärkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black market

Câu hỏi thường gặp

Schwarzmarkt nghĩa là gì?

Schwarzmarkt (danh từ) nghĩa là chợ đen.

Schwarzmarkt là der, die hay das?

Schwarzmarkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwarzmarkt); số nhiều: die Schwarzmärkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.