TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schwarzwasser

danh từ giống trung
/ˈʃvartsˌvasər/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwarzwässer · sinh cách: des Schwarzwassers

das Schwarzwasser nghĩa là nước đen, nước bẩn.

Nghĩa của Schwarzwasser

Danh từ · giống trung

  1. Nước đen, nước bẩn.

Biến cách của Schwarzwasser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schwarzwasserdie Schwarzwässer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schwarzwassersder Schwarzwässer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schwarzwasserden Schwarzwässern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schwarzwasserdie Schwarzwässer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dark water of certain rivers; waste water containing toilet remains

Câu hỏi thường gặp

Schwarzwasser nghĩa là gì?

Schwarzwasser (danh từ) nghĩa là nước đen, nước bẩn.

Schwarzwasser là der, die hay das?

Schwarzwasser là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schwarzwasser); số nhiều: die Schwarzwässer.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.