der Schwebebalken
sinh cách: des Schwebebalkens
der Schwebebalken nghĩa là cầu thăng bằng.
Nghĩa của Schwebebalken
Danh từ · giống đực
- Cầu thăng bằng.
Biến cách của Schwebebalken (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schwebebalken | die Schwebebalken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schwebebalkens | der Schwebebalken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schwebebalken | den Schwebebalken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schwebebalken | die Schwebebalken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ balance beam
Câu hỏi thường gặp
Schwebebalken nghĩa là gì?
Schwebebalken (danh từ) nghĩa là cầu thăng bằng.
Schwebebalken là der, die hay das?
Schwebebalken là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwebebalken).