TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schwebebalken

danh từ giống đực
/ˈʃveːbəˌbalkn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schwebebalkens

der Schwebebalken nghĩa là cầu thăng bằng.

Nghĩa của Schwebebalken

Danh từ · giống đực

  1. Cầu thăng bằng.

Biến cách của Schwebebalken (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schwebebalkendie Schwebebalken
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schwebebalkensder Schwebebalken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schwebebalkenden Schwebebalken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schwebebalkendie Schwebebalken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balance beam

Câu hỏi thường gặp

Schwebebalken nghĩa là gì?

Schwebebalken (danh từ) nghĩa là cầu thăng bằng.

Schwebebalken là der, die hay das?

Schwebebalken là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwebebalken).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.