der Schwefel
danh từ giống đực
/ˈʃveːfəl/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Schwefels
der Schwefel nghĩa là lưu huỳnh.
Nghĩa của Schwefel
Danh từ · giống đực
- Lưu huỳnh (nguyên tố hóa học, kí hiệu S, số nguyên tử 16)
Biến cách của Schwefel (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schwefel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schwefels |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schwefel |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schwefel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sulfur, brimstone (chemical element, S, atomic number 16)
Câu hỏi thường gặp
Schwefel nghĩa là gì?
Schwefel (danh từ) nghĩa là lưu huỳnh.
Schwefel là der, die hay das?
Schwefel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwefel).