die Schweigeminute
số nhiều: die Schweigeminuten · sinh cách: der Schweigeminute
die Schweigeminute nghĩa là phút mặc niệm, một phút mặc niệm.
Nghĩa của Schweigeminute
Danh từ · giống cái
- Phút mặc niệm.
- Một phút mặc niệm.
Biến cách của Schweigeminute (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schweigeminute | die Schweigeminuten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schweigeminute | der Schweigeminuten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schweigeminute | den Schweigeminuten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schweigeminute | die Schweigeminuten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schweigeminute
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moment of silence
Câu hỏi thường gặp
Schweigeminute nghĩa là gì?
Schweigeminute (danh từ) nghĩa là phút mặc niệm, một phút mặc niệm.
Schweigeminute là der, die hay das?
Schweigeminute là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schweigeminute); số nhiều: die Schweigeminuten.