TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schweigeminute

danh từ giống cái
[ˈʃvaɪ̯ɡəmiˌnuːtə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schweigeminuten · sinh cách: der Schweigeminute

die Schweigeminute nghĩa là phút mặc niệm, một phút mặc niệm.

Nghĩa của Schweigeminute

Danh từ · giống cái

  1. Phút mặc niệm.
  2. Một phút mặc niệm.

Biến cách của Schweigeminute (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schweigeminutedie Schweigeminuten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schweigeminuteder Schweigeminuten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schweigeminuteden Schweigeminuten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schweigeminutedie Schweigeminuten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schweigeminute

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moment of silence

Câu hỏi thường gặp

Schweigeminute nghĩa là gì?

Schweigeminute (danh từ) nghĩa là phút mặc niệm, một phút mặc niệm.

Schweigeminute là der, die hay das?

Schweigeminute là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schweigeminute); số nhiều: die Schweigeminuten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.