der Schweiß
số nhiều: die Schweiße · sinh cách: des Schweißes
der Schweiß nghĩa là mồ hôi.
Nghĩa của Schweiß
Danh từ · giống đực
- Mồ hôi.
Biến cách của Schweiß (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schweiß | die Schweiße |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schweißes | der Schweiße |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schweiß | den Schweißen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schweiß | die Schweiße |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Schweiß
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweat; blood of the game
Câu hỏi thường gặp
Schweiß nghĩa là gì?
Schweiß (danh từ) nghĩa là mồ hôi.
Schweiß là der, die hay das?
Schweiß là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schweiß); số nhiều: die Schweiße.