TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schweinebraten

danh từ giống đực
/ˈʃvaɪ̯nəˌbʁaːtn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schweinebratens

der Schweinebraten nghĩa là heo quay.

Nghĩa của Schweinebraten

Danh từ · giống đực

  1. Heo quay.

Biến cách của Schweinebraten (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schweinebratendie Schweinebraten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schweinebratensder Schweinebraten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schweinebratenden Schweinebraten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schweinebratendie Schweinebraten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schweinebraten

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roast pork

Câu hỏi thường gặp

Schweinebraten nghĩa là gì?

Schweinebraten (danh từ) nghĩa là heo quay.

Schweinebraten là der, die hay das?

Schweinebraten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schweinebraten).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.