der Schweinsbraten
sinh cách: des Schweinsbratens
der Schweinsbraten nghĩa là heo quay.
Nghĩa của Schweinsbraten
Danh từ · giống đực
- Áo, Thụy Sĩ Heo quay.
Biến cách của Schweinsbraten (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schweinsbraten | die Schweinsbraten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schweinsbratens | der Schweinsbraten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schweinsbraten | den Schweinsbraten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schweinsbraten | die Schweinsbraten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schweinsbraten
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roast pork
Câu hỏi thường gặp
Schweinsbraten nghĩa là gì?
Schweinsbraten (danh từ) nghĩa là heo quay.
Schweinsbraten là der, die hay das?
Schweinsbraten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schweinsbraten).