die Schwerelosigkeit
sinh cách: der Schwerelosigkeit
die Schwerelosigkeit nghĩa là sự không trọng lượng.
Nghĩa của Schwerelosigkeit
Danh từ · giống cái
- Sự không trọng lượng.
Biến cách của Schwerelosigkeit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schwerelosigkeit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schwerelosigkeit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schwerelosigkeit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schwerelosigkeit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weightlessness
Câu hỏi thường gặp
Schwerelosigkeit nghĩa là gì?
Schwerelosigkeit (danh từ) nghĩa là sự không trọng lượng.
Schwerelosigkeit là der, die hay das?
Schwerelosigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwerelosigkeit).