TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schwerelosigkeit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Schwerelosigkeit

die Schwerelosigkeit nghĩa là sự không trọng lượng.

Nghĩa của Schwerelosigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Sự không trọng lượng.

Biến cách của Schwerelosigkeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schwerelosigkeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schwerelosigkeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schwerelosigkeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schwerelosigkeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weightlessness

Câu hỏi thường gặp

Schwerelosigkeit nghĩa là gì?

Schwerelosigkeit (danh từ) nghĩa là sự không trọng lượng.

Schwerelosigkeit là der, die hay das?

Schwerelosigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwerelosigkeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.