TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schwerstverbrechen

danh từ giống trung
/ˈʃveːɐ̯stfɛɐ̯ˌbʁɛçn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schwerstverbrechens

das Schwerstverbrechen nghĩa là trọng tội.

Nghĩa của Schwerstverbrechen

Danh từ · giống trung

  1. Trọng tội.

Biến cách của Schwerstverbrechen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schwerstverbrechendie Schwerstverbrechen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schwerstverbrechensder Schwerstverbrechen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schwerstverbrechenden Schwerstverbrechen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schwerstverbrechendie Schwerstverbrechen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ very serious crime

Câu hỏi thường gặp

Schwerstverbrechen nghĩa là gì?

Schwerstverbrechen (danh từ) nghĩa là trọng tội.

Schwerstverbrechen là der, die hay das?

Schwerstverbrechen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schwerstverbrechen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.