das Schwerstverbrechen
sinh cách: des Schwerstverbrechens
das Schwerstverbrechen nghĩa là trọng tội.
Nghĩa của Schwerstverbrechen
Danh từ · giống trung
- Trọng tội.
Biến cách của Schwerstverbrechen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schwerstverbrechen | die Schwerstverbrechen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schwerstverbrechens | der Schwerstverbrechen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schwerstverbrechen | den Schwerstverbrechen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schwerstverbrechen | die Schwerstverbrechen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ very serious crime
Câu hỏi thường gặp
Schwerstverbrechen nghĩa là gì?
Schwerstverbrechen (danh từ) nghĩa là trọng tội.
Schwerstverbrechen là der, die hay das?
Schwerstverbrechen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schwerstverbrechen).