die Schwimmblase
số nhiều: die Schwimmblasen · sinh cách: der Schwimmblase
die Schwimmblase nghĩa là bong bóng cá.
Nghĩa của Schwimmblase
Danh từ · giống cái
- Bong bóng cá.
Biến cách của Schwimmblase (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schwimmblase | die Schwimmblasen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schwimmblase | der Schwimmblasen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schwimmblase | den Schwimmblasen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schwimmblase | die Schwimmblasen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swim bladder
Câu hỏi thường gặp
Schwimmblase nghĩa là gì?
Schwimmblase (danh từ) nghĩa là bong bóng cá.
Schwimmblase là der, die hay das?
Schwimmblase là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwimmblase); số nhiều: die Schwimmblasen.