TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schwimmblase

danh từ giống cái
[ˈʃvɪmˌblaːzə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwimmblasen · sinh cách: der Schwimmblase

die Schwimmblase nghĩa là bong bóng cá.

Nghĩa của Schwimmblase

Danh từ · giống cái

  1. Bong bóng cá.

Biến cách của Schwimmblase (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schwimmblasedie Schwimmblasen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schwimmblaseder Schwimmblasen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schwimmblaseden Schwimmblasen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schwimmblasedie Schwimmblasen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swim bladder

Câu hỏi thường gặp

Schwimmblase nghĩa là gì?

Schwimmblase (danh từ) nghĩa là bong bóng cá.

Schwimmblase là der, die hay das?

Schwimmblase là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwimmblase); số nhiều: die Schwimmblasen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.