der Schwimmflügel
sinh cách: des Schwimmflügels
der Schwimmflügel nghĩa là phao tay.
Nghĩa của Schwimmflügel
Danh từ · giống đực
- Phao tay.
Biến cách của Schwimmflügel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schwimmflügel | die Schwimmflügel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schwimmflügels | der Schwimmflügel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schwimmflügel | den Schwimmflügeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schwimmflügel | die Schwimmflügel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armfloat, water wing
Câu hỏi thường gặp
Schwimmflügel nghĩa là gì?
Schwimmflügel (danh từ) nghĩa là phao tay.
Schwimmflügel là der, die hay das?
Schwimmflügel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwimmflügel).