TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schwimmflügel

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schwimmflügels

der Schwimmflügel nghĩa là phao tay.

Nghĩa của Schwimmflügel

Danh từ · giống đực

  1. Phao tay.

Biến cách của Schwimmflügel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schwimmflügeldie Schwimmflügel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schwimmflügelsder Schwimmflügel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schwimmflügelden Schwimmflügeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schwimmflügeldie Schwimmflügel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ armfloat, water wing

Câu hỏi thường gặp

Schwimmflügel nghĩa là gì?

Schwimmflügel (danh từ) nghĩa là phao tay.

Schwimmflügel là der, die hay das?

Schwimmflügel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwimmflügel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.