TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schwindsucht

danh từ giống cái
/ˈʃvɪntˌzʊxt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Schwindsucht

die Schwindsucht nghĩa là lao phổi.

Nghĩa của Schwindsucht

Danh từ · giống cái

  1. Lao phổi.

Biến cách của Schwindsucht (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schwindsucht
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schwindsucht
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schwindsucht
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schwindsucht

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tuberculosis, consumption

Câu hỏi thường gặp

Schwindsucht nghĩa là gì?

Schwindsucht (danh từ) nghĩa là lao phổi.

Schwindsucht là der, die hay das?

Schwindsucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwindsucht).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.