die Schwindsucht
sinh cách: der Schwindsucht
die Schwindsucht nghĩa là lao phổi.
Nghĩa của Schwindsucht
Danh từ · giống cái
- Lao phổi.
Biến cách của Schwindsucht (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schwindsucht |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schwindsucht |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schwindsucht |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schwindsucht |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tuberculosis, consumption
Câu hỏi thường gặp
Schwindsucht nghĩa là gì?
Schwindsucht (danh từ) nghĩa là lao phổi.
Schwindsucht là der, die hay das?
Schwindsucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwindsucht).