TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schwingung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwingungen · sinh cách: der Schwingung

die Schwingung nghĩa là rung động.

Nghĩa của Schwingung

Danh từ · giống cái

  1. Rung động.

Biến cách của Schwingung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schwingungdie Schwingungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schwingungder Schwingungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schwingungden Schwingungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schwingungdie Schwingungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oscillation; vibration, undulation

Câu hỏi thường gặp

Schwingung nghĩa là gì?

Schwingung (danh từ) nghĩa là rung động.

Schwingung là der, die hay das?

Schwingung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwingung); số nhiều: die Schwingungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.