TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schwung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃvʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwünge · sinh cách: des Schwungs

der Schwung nghĩa là đà.

Nghĩa của Schwung

Danh từ · giống đực

  1. Đà.

Biến cách của Schwung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schwungdie Schwünge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schwungsder Schwünge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schwungden Schwüngen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schwungdie Schwünge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a swinging motion, sweep; a quantity so swept, (hence colloquial) any large amount; momentum, speed, force (intensity of a specific movement); pep, vim, verve, dash, panache

Câu hỏi thường gặp

Schwung nghĩa là gì?

Schwung (danh từ) nghĩa là đà.

Schwung là der, die hay das?

Schwung là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwung); số nhiều: die Schwünge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.