TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schwungrad

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwungräder · sinh cách: des Schwungrades

das Schwungrad nghĩa là bánh đà.

Nghĩa của Schwungrad

Danh từ · giống trung

  1. Bánh đà.

Biến cách của Schwungrad (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schwungraddie Schwungräder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schwungradesder Schwungräder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schwungradden Schwungrädern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schwungraddie Schwungräder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flywheel

Câu hỏi thường gặp

Schwungrad nghĩa là gì?

Schwungrad (danh từ) nghĩa là bánh đà.

Schwungrad là der, die hay das?

Schwungrad là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schwungrad); số nhiều: die Schwungräder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.