TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Sechseck

danh từ giống trung
/ˈzɛksˌʔɛk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sechsecke · sinh cách: des Sechseckes

das Sechseck nghĩa là lục giác, hình sáu cạnh.

Nghĩa của Sechseck

Danh từ · giống trung

  1. Lục giác.
  2. Hình sáu cạnh.

Biến cách của Sechseck (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Sechseckdie Sechsecke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sechseckesder Sechsecke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sechseckden Sechsecken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Sechseckdie Sechsecke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hexagon

Câu hỏi thường gặp

Sechseck nghĩa là gì?

Sechseck (danh từ) nghĩa là lục giác, hình sáu cạnh.

Sechseck là der, die hay das?

Sechseck là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sechseck); số nhiều: die Sechsecke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.