TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

sechzigste

/ˈzɛçtsɪçstə/ giọng máy của trình duyệt

sechzigste nghĩa là thứ sáu mươi.

Nghĩa của sechzigste

Tính từ

  1. Thứ sáu mươi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sixtieth

Câu hỏi thường gặp

sechzigste nghĩa là gì?

sechzigste (tính từ) nghĩa là thứ sáu mươi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.