TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Seegurke

danh từ giống cái
/ˈzeːˌɡʊʁkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Seegurken · sinh cách: der Seegurke

die Seegurke nghĩa là hải sâm, đồn đột.

Nghĩa của Seegurke

Danh từ · giống cái

  1. Hải sâm, đồn đột, rum, dưa chuột biển, đỉa biển.

Biến cách của Seegurke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Seegurkedie Seegurken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Seegurkeder Seegurken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Seegurkeden Seegurken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Seegurkedie Seegurken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sea cucumber

Câu hỏi thường gặp

Seegurke nghĩa là gì?

Seegurke (danh từ) nghĩa là hải sâm, đồn đột.

Seegurke là der, die hay das?

Seegurke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Seegurke); số nhiều: die Seegurken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.