TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Seelenverwandte

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Seelenverwandter

die Seelenverwandte nghĩa là bạn tri âm, tri kỉ, bạn tri kỉ.

Nghĩa của Seelenverwandte

Danh từ · giống cái

  1. Bạn tri âm, tri kỉ, bạn tri kỉ.

Biến cách của Seelenverwandte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Seelenverwandtedie Seelenverwandte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Seelenverwandterder Seelenverwandter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Seelenverwandterden Seelenverwandten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Seelenverwandtedie Seelenverwandte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female soulmate

Câu hỏi thường gặp

Seelenverwandte nghĩa là gì?

Seelenverwandte (danh từ) nghĩa là bạn tri âm, tri kỉ, bạn tri kỉ.

Seelenverwandte là der, die hay das?

Seelenverwandte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Seelenverwandte).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.