TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Seeschlange

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Seeschlangen · sinh cách: der Seeschlange

die Seeschlange nghĩa là rắn biển, đẻn.

Nghĩa của Seeschlange

Danh từ · giống cái

  1. Rắn biển, đẻn.

Biến cách của Seeschlange (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Seeschlangedie Seeschlangen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Seeschlangeder Seeschlangen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Seeschlangeden Seeschlangen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Seeschlangedie Seeschlangen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sea snake; sea serpent

Câu hỏi thường gặp

Seeschlange nghĩa là gì?

Seeschlange (danh từ) nghĩa là rắn biển, đẻn.

Seeschlange là der, die hay das?

Seeschlange là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Seeschlange); số nhiều: die Seeschlangen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.