der Seetang
số nhiều: die Seetange · sinh cách: des Seetangs
der Seetang nghĩa là tảo biển, rong biển, tảo bẹ.
Nghĩa của Seetang
Danh từ · giống đực
- Tảo biển, rong biển.
- Tảo bẹ.
Biến cách của Seetang (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Seetang | die Seetange |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Seetangs | der Seetange |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Seetang | den Seetangen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Seetang | die Seetange |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seaweed; kelp
Câu hỏi thường gặp
Seetang nghĩa là gì?
Seetang (danh từ) nghĩa là tảo biển, rong biển, tảo bẹ.
Seetang là der, die hay das?
Seetang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Seetang); số nhiều: die Seetange.