TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Segel

danh từ giống trung
/ˈzeːɡəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Segels

das Segel nghĩa là buồm.

Cũng là một dạng biến đổi của segeln — Đi thuyền.

Nghĩa của Segel

Danh từ · giống trung

  1. Buồm.

Biến cách của Segel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Segeldie Segel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Segelsder Segel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Segelden Segeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Segeldie Segel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Segel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sail

Câu hỏi thường gặp

Segel nghĩa là gì?

Segel (danh từ) nghĩa là buồm.

Segel là der, die hay das?

Segel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Segel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.