das Segel
sinh cách: des Segels
das Segel nghĩa là buồm.
Cũng là một dạng biến đổi của segeln — Đi thuyền.
Nghĩa của Segel
Danh từ · giống trung
- Buồm.
Biến cách của Segel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Segel | die Segel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Segels | der Segel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Segel | den Segeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Segel | die Segel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Segel
- Segel des Schiffs — Thuyền phàm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sail
Câu hỏi thường gặp
Segel nghĩa là gì?
Segel (danh từ) nghĩa là buồm.
Segel là der, die hay das?
Segel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Segel).