TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Seeungeheuer

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Seeungeheuers

das Seeungeheuer nghĩa là quái vật biển.

Nghĩa của Seeungeheuer

Danh từ · giống trung

  1. Quái vật biển.

Biến cách của Seeungeheuer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Seeungeheuerdie Seeungeheuer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Seeungeheuersder Seeungeheuer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Seeungeheuerden Seeungeheuern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Seeungeheuerdie Seeungeheuer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sea monster; lake monster

Câu hỏi thường gặp

Seeungeheuer nghĩa là gì?

Seeungeheuer (danh từ) nghĩa là quái vật biển.

Seeungeheuer là der, die hay das?

Seeungeheuer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Seeungeheuer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.