das Seeungeheuer
sinh cách: des Seeungeheuers
das Seeungeheuer nghĩa là quái vật biển.
Nghĩa của Seeungeheuer
Danh từ · giống trung
- Quái vật biển.
Biến cách của Seeungeheuer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Seeungeheuer | die Seeungeheuer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Seeungeheuers | der Seeungeheuer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Seeungeheuer | den Seeungeheuern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Seeungeheuer | die Seeungeheuer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sea monster; lake monster
Câu hỏi thường gặp
Seeungeheuer nghĩa là gì?
Seeungeheuer (danh từ) nghĩa là quái vật biển.
Seeungeheuer là der, die hay das?
Seeungeheuer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Seeungeheuer).