TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Segelflugzeug

danh từ giống trung
/ˈzeːɡl̩ˌfluːktsɔɪ̯k/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Segelflugzeuge · sinh cách: des Segelflugzeuges

das Segelflugzeug nghĩa là tàu lượn.

Nghĩa của Segelflugzeug

Danh từ · giống trung

  1. Tàu lượn.

Biến cách của Segelflugzeug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Segelflugzeugdie Segelflugzeuge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Segelflugzeugesder Segelflugzeuge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Segelflugzeugden Segelflugzeugen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Segelflugzeugdie Segelflugzeuge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glider

Câu hỏi thường gặp

Segelflugzeug nghĩa là gì?

Segelflugzeug (danh từ) nghĩa là tàu lượn.

Segelflugzeug là der, die hay das?

Segelflugzeug là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Segelflugzeug); số nhiều: die Segelflugzeuge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.