der Segen
sinh cách: des Segens
der Segen nghĩa là phúc lành, lời chúc phúc.
Nghĩa của Segen
Danh từ · giống đực
- Phúc lành, lời chúc phúc. (biên soạn)
Biến cách của Segen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Segen | die Segen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Segens | der Segen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Segen | den Segen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Segen | die Segen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blessing
Câu hỏi thường gặp
Segen nghĩa là gì?
Segen (danh từ) nghĩa là phúc lành, lời chúc phúc.
Segen là der, die hay das?
Segen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Segen).