TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Segen

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈzeːɡən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Segens

der Segen nghĩa là phúc lành, lời chúc phúc.

Nghĩa của Segen

Danh từ · giống đực

  1. Phúc lành, lời chúc phúc. (biên soạn)

Biến cách của Segen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Segendie Segen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Segensder Segen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Segenden Segen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Segendie Segen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blessing

Câu hỏi thường gặp

Segen nghĩa là gì?

Segen (danh từ) nghĩa là phúc lành, lời chúc phúc.

Segen là der, die hay das?

Segen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Segen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.