TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sehenswürdigkeit

danh từ giống cái
/ˈzeːənsˌvʏʁdɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sehenswürdigkeiten · sinh cách: der Sehenswürdigkeit

die Sehenswürdigkeit nghĩa là cảnh.

Nghĩa của Sehenswürdigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Cảnh.

Biến cách của Sehenswürdigkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sehenswürdigkeitdie Sehenswürdigkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sehenswürdigkeitder Sehenswürdigkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sehenswürdigkeitden Sehenswürdigkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sehenswürdigkeitdie Sehenswürdigkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ something worth seeing, a sight, tourist attraction

Câu hỏi thường gặp

Sehenswürdigkeit nghĩa là gì?

Sehenswürdigkeit (danh từ) nghĩa là cảnh.

Sehenswürdigkeit là der, die hay das?

Sehenswürdigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sehenswürdigkeit); số nhiều: die Sehenswürdigkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.