TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Seher

danh từ giống đực
/ˈzeːər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Sehers

der Seher nghĩa là thầy bói.

Nghĩa của Seher

Danh từ · giống đực

  1. Thầy bói.

Biến cách của Seher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Seherdie Seher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sehersder Seher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Seherden Sehern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Seherdie Seher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seer (one who fortells the future)

Câu hỏi thường gặp

Seher nghĩa là gì?

Seher (danh từ) nghĩa là thầy bói.

Seher là der, die hay das?

Seher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Seher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.