sehnen
Nghĩa của sehnen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to yearn, to long
Chia động từ sehnen
Hiện tại Präsens
- ich sehne
- du sehnst
- er/sie/es sehnt
- wir sehnen
- ihr sehnt
- sie/Sie sehnen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich sehnte
- du sehntest
- er/sie/es sehnte
- wir sehnten
- ihr sehntet
- sie/Sie sehnten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gesehnt
- du hast gesehnt
- er/sie/es hat gesehnt
- wir haben gesehnt
- ihr habt gesehnt
- sie/Sie haben gesehnt
Tương lai Futur I
- ich werde sehnen
- du wirst sehnen
- er/sie/es wird sehnen
- wir werden sehnen
- ihr werdet sehnen
- sie/Sie werden sehnen
Giả định I Konjunktiv I
- ich sehne
- du sehnest
- er/sie/es sehne
- wir sehnen
- ihr sehnet
- sie/Sie sehnen
Mệnh lệnh Imperativ
- sehn! (du)
- sehnt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ sehnen ở thì hiện tại thế nào?
ich sehne, du sehnst, er/sie/es sehnt, wir sehnen, ihr sehnt, sie/Sie sehnen. Phân từ II: gesehnt.