TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Seismograf

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Seismografen · sinh cách: des Seismografen

der Seismograf nghĩa là máy ghi địa chấn.

Nghĩa của Seismograf

Danh từ · giống đực

  1. Máy ghi địa chấn.

Biến cách của Seismograf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Seismografdie Seismografen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Seismografender Seismografen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Seismografenden Seismografen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Seismografendie Seismografen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seismograph

Câu hỏi thường gặp

Seismograf nghĩa là gì?

Seismograf (danh từ) nghĩa là máy ghi địa chấn.

Seismograf là der, die hay das?

Seismograf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Seismograf); số nhiều: die Seismografen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.