der Sekundant
số nhiều: die Sekundanten · sinh cách: des Sekundanten
der Sekundant nghĩa là phụ tá.
Nghĩa của Sekundant
Danh từ · giống đực
- Phụ tá.
Biến cách của Sekundant (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sekundant | die Sekundanten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sekundanten | der Sekundanten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sekundanten | den Sekundanten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sekundanten | die Sekundanten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ second (attendant of a duel or boxing match standing in for a contestant); assistant
Câu hỏi thường gặp
Sekundant nghĩa là gì?
Sekundant (danh từ) nghĩa là phụ tá.
Sekundant là der, die hay das?
Sekundant là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sekundant); số nhiều: die Sekundanten.