TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sekundant

danh từ giống đực
[zekʊnˈdant] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sekundanten · sinh cách: des Sekundanten

der Sekundant nghĩa là phụ tá.

Nghĩa của Sekundant

Danh từ · giống đực

  1. Phụ tá.

Biến cách của Sekundant (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sekundantdie Sekundanten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sekundantender Sekundanten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sekundantenden Sekundanten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sekundantendie Sekundanten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ second (attendant of a duel or boxing match standing in for a contestant); assistant

Câu hỏi thường gặp

Sekundant nghĩa là gì?

Sekundant (danh từ) nghĩa là phụ tá.

Sekundant là der, die hay das?

Sekundant là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sekundant); số nhiều: die Sekundanten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.