die Selbstbedienung
sinh cách: der Selbstbedienung
die Selbstbedienung nghĩa là tự phục vụ.
Nghĩa của Selbstbedienung
Danh từ · giống cái
- Tự phục vụ.
Biến cách của Selbstbedienung (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Selbstbedienung |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Selbstbedienung |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Selbstbedienung |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Selbstbedienung |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-service
Câu hỏi thường gặp
Selbstbedienung nghĩa là gì?
Selbstbedienung (danh từ) nghĩa là tự phục vụ.
Selbstbedienung là der, die hay das?
Selbstbedienung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Selbstbedienung).