TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Selbstbedienung

danh từ giống cái
/ˈzɛlpstbəˌdiːnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Selbstbedienung

die Selbstbedienung nghĩa là tự phục vụ.

Nghĩa của Selbstbedienung

Danh từ · giống cái

  1. Tự phục vụ.

Biến cách của Selbstbedienung (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Selbstbedienung
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Selbstbedienung
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Selbstbedienung
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Selbstbedienung

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-service

Câu hỏi thường gặp

Selbstbedienung nghĩa là gì?

Selbstbedienung (danh từ) nghĩa là tự phục vụ.

Selbstbedienung là der, die hay das?

Selbstbedienung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Selbstbedienung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.