TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Selbstbefriedigung

danh từ giống cái
/ˈzɛlpstbəˌfʁiːdɪɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Selbstbefriedigung

die Selbstbefriedigung nghĩa là sự thủ dâm.

Nghĩa của Selbstbefriedigung

Danh từ · giống cái

  1. Sự thủ dâm.

Biến cách của Selbstbefriedigung (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Selbstbefriedigung
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Selbstbefriedigung
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Selbstbefriedigung
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Selbstbefriedigung

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Selbstbefriedigung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ masturbation

Câu hỏi thường gặp

Selbstbefriedigung nghĩa là gì?

Selbstbefriedigung (danh từ) nghĩa là sự thủ dâm.

Selbstbefriedigung là der, die hay das?

Selbstbefriedigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Selbstbefriedigung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.