TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Selbstkontrolle

danh từ giống cái
/ˈzɛlpstkɔnˌtʁɔlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Selbstkontrollen · sinh cách: der Selbstkontrolle

die Selbstkontrolle nghĩa là sự tự chủ.

Nghĩa của Selbstkontrolle

Danh từ · giống cái

  1. Sự tự chủ.

Biến cách của Selbstkontrolle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Selbstkontrolledie Selbstkontrollen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Selbstkontrolleder Selbstkontrollen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Selbstkontrolleden Selbstkontrollen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Selbstkontrolledie Selbstkontrollen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-control; self-inspection

Câu hỏi thường gặp

Selbstkontrolle nghĩa là gì?

Selbstkontrolle (danh từ) nghĩa là sự tự chủ.

Selbstkontrolle là der, die hay das?

Selbstkontrolle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Selbstkontrolle); số nhiều: die Selbstkontrollen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.