die Selbstkontrolle
số nhiều: die Selbstkontrollen · sinh cách: der Selbstkontrolle
die Selbstkontrolle nghĩa là sự tự chủ.
Nghĩa của Selbstkontrolle
Danh từ · giống cái
- Sự tự chủ.
Biến cách của Selbstkontrolle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Selbstkontrolle | die Selbstkontrollen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Selbstkontrolle | der Selbstkontrollen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Selbstkontrolle | den Selbstkontrollen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Selbstkontrolle | die Selbstkontrollen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-control; self-inspection
Câu hỏi thường gặp
Selbstkontrolle nghĩa là gì?
Selbstkontrolle (danh từ) nghĩa là sự tự chủ.
Selbstkontrolle là der, die hay das?
Selbstkontrolle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Selbstkontrolle); số nhiều: die Selbstkontrollen.