TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Selbstmordanschlag

danh từ giống đực
/ˈzɛlpstmɔʁtʔanˌʃlaːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Selbstmordanschläge · sinh cách: des Selbstmordanschlages

der Selbstmordanschlag nghĩa là thần phong.

Nghĩa của Selbstmordanschlag

Danh từ · giống đực

  1. Thần phong.

Biến cách của Selbstmordanschlag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Selbstmordanschlagdie Selbstmordanschläge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Selbstmordanschlagesder Selbstmordanschläge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Selbstmordanschlagden Selbstmordanschlägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Selbstmordanschlagdie Selbstmordanschläge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suicide attack

Câu hỏi thường gặp

Selbstmordanschlag nghĩa là gì?

Selbstmordanschlag (danh từ) nghĩa là thần phong.

Selbstmordanschlag là der, die hay das?

Selbstmordanschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Selbstmordanschlag); số nhiều: die Selbstmordanschläge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.