die Selbstmordverherrlichung
sinh cách: der Selbstmordverherrlichung
die Selbstmordverherrlichung nghĩa là ý tưởng tự tử, ý nghĩ tự sát.
Nghĩa của Selbstmordverherrlichung
Danh từ · giống cái
- Ý tưởng tự tử, ý nghĩ tự sát.
Biến cách của Selbstmordverherrlichung (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Selbstmordverherrlichung |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Selbstmordverherrlichung |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Selbstmordverherrlichung |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Selbstmordverherrlichung |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glorification of suicide
Câu hỏi thường gặp
Selbstmordverherrlichung nghĩa là gì?
Selbstmordverherrlichung (danh từ) nghĩa là ý tưởng tự tử, ý nghĩ tự sát.
Selbstmordverherrlichung là der, die hay das?
Selbstmordverherrlichung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Selbstmordverherrlichung).