TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Selbstverbrennung

danh từ giống cái
[ˈzɛlpstfɛɐ̯ˌbʁɛnʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Selbstverbrennungen · sinh cách: der Selbstverbrennung

die Selbstverbrennung nghĩa là tự thiêu.

Nghĩa của Selbstverbrennung

Danh từ · giống cái

  1. Tự thiêu.

Biến cách của Selbstverbrennung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Selbstverbrennungdie Selbstverbrennungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Selbstverbrennungder Selbstverbrennungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Selbstverbrennungden Selbstverbrennungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Selbstverbrennungdie Selbstverbrennungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-immolation

Câu hỏi thường gặp

Selbstverbrennung nghĩa là gì?

Selbstverbrennung (danh từ) nghĩa là tự thiêu.

Selbstverbrennung là der, die hay das?

Selbstverbrennung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Selbstverbrennung); số nhiều: die Selbstverbrennungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.