die Selbstvergewisserung
số nhiều: die Selbstvergewisserungen · sinh cách: der Selbstvergewisserung
die Selbstvergewisserung nghĩa là tự tin, sự tự tin, tính tự tin.
Nghĩa của Selbstvergewisserung
Danh từ · giống cái
- Tự tin, sự tự tin, tính tự tin.
Biến cách của Selbstvergewisserung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Selbstvergewisserung | die Selbstvergewisserungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Selbstvergewisserung | der Selbstvergewisserungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Selbstvergewisserung | den Selbstvergewisserungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Selbstvergewisserung | die Selbstvergewisserungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-assurance
Câu hỏi thường gặp
Selbstvergewisserung nghĩa là gì?
Selbstvergewisserung (danh từ) nghĩa là tự tin, sự tự tin, tính tự tin.
Selbstvergewisserung là der, die hay das?
Selbstvergewisserung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Selbstvergewisserung); số nhiều: die Selbstvergewisserungen.