TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Selbstvergewisserung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Selbstvergewisserungen · sinh cách: der Selbstvergewisserung

die Selbstvergewisserung nghĩa là tự tin, sự tự tin, tính tự tin.

Nghĩa của Selbstvergewisserung

Danh từ · giống cái

  1. Tự tin, sự tự tin, tính tự tin.

Biến cách của Selbstvergewisserung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Selbstvergewisserungdie Selbstvergewisserungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Selbstvergewisserungder Selbstvergewisserungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Selbstvergewisserungden Selbstvergewisserungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Selbstvergewisserungdie Selbstvergewisserungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-assurance

Câu hỏi thường gặp

Selbstvergewisserung nghĩa là gì?

Selbstvergewisserung (danh từ) nghĩa là tự tin, sự tự tin, tính tự tin.

Selbstvergewisserung là der, die hay das?

Selbstvergewisserung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Selbstvergewisserung); số nhiều: die Selbstvergewisserungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.