TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Selbstverteidigung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Selbstverteidigung

die Selbstverteidigung nghĩa là sự tự vệ.

Nghĩa của Selbstverteidigung

Danh từ · giống cái

  1. Sự tự vệ.

Biến cách của Selbstverteidigung (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Selbstverteidigung
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Selbstverteidigung
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Selbstverteidigung
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Selbstverteidigung

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-defense, self-defence

Câu hỏi thường gặp

Selbstverteidigung nghĩa là gì?

Selbstverteidigung (danh từ) nghĩa là sự tự vệ.

Selbstverteidigung là der, die hay das?

Selbstverteidigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Selbstverteidigung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.