die Selbstverteidigung
sinh cách: der Selbstverteidigung
die Selbstverteidigung nghĩa là sự tự vệ.
Nghĩa của Selbstverteidigung
Danh từ · giống cái
- Sự tự vệ.
Biến cách của Selbstverteidigung (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Selbstverteidigung |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Selbstverteidigung |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Selbstverteidigung |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Selbstverteidigung |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-defense, self-defence
Câu hỏi thường gặp
Selbstverteidigung nghĩa là gì?
Selbstverteidigung (danh từ) nghĩa là sự tự vệ.
Selbstverteidigung là der, die hay das?
Selbstverteidigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Selbstverteidigung).