TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Selenit

danh từ giống trung
/zeleˈniːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Selenite · sinh cách: des Selenits

das Selenit nghĩa là người mặt trăng.

Nghĩa của Selenit

Danh từ · giống trung

  1. Người mặt trăng.

Biến cách của Selenit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Selenitdie Selenite
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Selenitsder Selenite
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Selenitden Seleniten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Selenitdie Selenite

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ selenite; Selenite, Lunarian (inhabitant of the moon); selenite

Câu hỏi thường gặp

Selenit nghĩa là gì?

Selenit (danh từ) nghĩa là người mặt trăng.

Selenit là der, die hay das?

Selenit là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Selenit); số nhiều: die Selenite.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.