der Selfiestick
số nhiều: die Selfiesticks · sinh cách: des Selfiesticks
der Selfiestick nghĩa là gậy tự sướng, gậy tự chụp hình.
Nghĩa của Selfiestick
Danh từ · giống đực
- Gậy tự sướng, gậy tự chụp hình.
Biến cách của Selfiestick (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Selfiestick | die Selfiesticks |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Selfiesticks | der Selfiesticks |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Selfiestick | den Selfiesticks |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Selfiestick | die Selfiesticks |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ selfie stick
Câu hỏi thường gặp
Selfiestick nghĩa là gì?
Selfiestick (danh từ) nghĩa là gậy tự sướng, gậy tự chụp hình.
Selfiestick là der, die hay das?
Selfiestick là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Selfiestick); số nhiều: die Selfiesticks.