TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Seltenerdmetall

danh từ giống trung
[ˈzɛltn̩ˌʔeːɐ̯tmeˌtal] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Seltenerdmetalle · sinh cách: des Seltenerdmetalls

das Seltenerdmetall nghĩa là đất hiếm.

Nghĩa của Seltenerdmetall

Danh từ · giống trung

  1. Đất hiếm.

Biến cách của Seltenerdmetall (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Seltenerdmetalldie Seltenerdmetalle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Seltenerdmetallsder Seltenerdmetalle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Seltenerdmetallden Seltenerdmetallen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Seltenerdmetalldie Seltenerdmetalle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rare earth metal

Câu hỏi thường gặp

Seltenerdmetall nghĩa là gì?

Seltenerdmetall (danh từ) nghĩa là đất hiếm.

Seltenerdmetall là der, die hay das?

Seltenerdmetall là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Seltenerdmetall); số nhiều: die Seltenerdmetalle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.